Bỏ qua đến nội dung
p
o
··
lku
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Bài tập
Về Polku
Đăng nhập
Bắt đầu
Trang chủ
›
Từ vựng
›
Cơ thể
›
hammas
hammas
răng
Cơ thể
📌
Nhóm: Đầu & Mặt
Đang hoàn thiện thông tin biến cách...
← Suu nghĩa là gì? Mitä on suu? Cách chia + ví dụ
Kieli nghĩa là gì? Mitä on kieli? Cách chia + ví dụ →